boarding card

boarding card

A passenger shows her boarding card at the airport gate.

Định nghĩa

Danh từ: - Thẻ lên tàu/thẻ lên máy bay: "boarding card" một tấm thẻ cho phép bạn lên tàu hoặc máy bay. Thẻ này thường được cấp sau khi bạn hoàn tất thủ tục check-in chứa thông tin về chuyến đi, số ghế, cổng lên tàu/máy bay.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của bạn tại cổng.)
  • (Tôi đã làm mất thẻ lên máy bay phải lấy thẻ mới từ quầy của hãng hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boarding card" thường được dùng đồng nghĩa với "boarding pass" trong ngữ cảnh hàng không. Tuy nhiên, "boarding card" có thể bao hàm cả thẻ lên tàu hỏa hoặc tàu thủy.
    • The cruise ship requires each passenger to have a boarding card before boarding. (Tàu du lịch yêu cầu mỗi hành khách phải thẻ lên tàu trước khi lên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Boarding pass (danh từ): thẻ lên máy bay (thường dùng phổ biến hơn trong hàng không).
    • You can check in online and print your boarding pass at home. (Bạn có thể làm thủ tục trực tuyến in thẻ lên máy bay tại nhà.)
  • Ticket (danh từ): (thường dùng chung cho tàu, xe, máy bay, nhưng không phải lúc nào cũng thẻ lên tàu).
    • Your ticket must be validated before you get a boarding card. ( của bạn phải được xác nhận trước khi bạn nhận thẻ lên tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Boarding pass: thẻ lên máy bay (đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Embarkation card: thẻ lên tàu (thường dùng trong ngữ cảnh tàu thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check in: làm thủ tục lên tàu/máy bay.
    • You need to check in at least two hours before departure to get your boarding card. (Bạn cần làm thủ tục ít nhất hai giờ trước khi khởi hành để nhận thẻ lên máy bay.)
  • Board: lên tàu/máy bay.
    • Passengers with boarding cards can now board the plane. (Hành khách thẻ lên máy bay có thể lên máy bay ngay bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's boarding card in hand: chuẩn bị sẵn sàng, đã hoàn tất thủ tục.
    • With my boarding card in hand, I felt ready for the trip. ( thẻ lên máy bay trong tay, tôi cảm thấy sẵn sàng cho chuyến đi.)